quy-trinh · mức tin A · v0.2
Cấu trúc một bài nói và sáu hệ áp vào thuyết trình
Một câu: Mở bài, mục lục, từng phần (hết mỗi phần nhắc lại), tổng kết và hỏi đáp; khoảng 80% là công năng, không chỉ kỹ năng đứng nói.
1. Định nghĩa
| Hệ | Trong bài thuyết trình |
|---|---|
| Tư tưởng | Lời giới thiệu / mở bài (chạm bốn lực) |
| Tư duy | Mục lục |
| Công cụ | Nội dung, slide, tài liệu |
| Vận hành | Đứng nói, giao tiếp |
| Báo cáo | Tổng kết và hỏi đáp |
| Sửa chữa | Xử lý chỗ chưa rõ, làm rõ thêm |
2. Công thức / nguyên tắc
- Cấu trúc: mở bài, mục lục, từng phần; hết mỗi phần thì review/overview lại các phần trước (overview là nhìn tổng thể, review là soi chi tiết) vì não người nghe không nhớ hết; cuối cùng tổng kết và hỏi đáp. Áp dụng cả với nói chuyện một đối một ("sẽ đi qua bốn mục trong sáu mươi phút").
- Khoảng 80% bài thuyết trình là công năng (nội dung, cấu trúc, ví dụ); phần cảm xúc (giọng, hài hước, sân khấu) là phần luyện thêm. Bài nói tốt dạy công thức chứ không chỉ dạy "đứng thẳng, giọng to".
3. Câu tự hỏi
- Bài nói của mình đã có mở bài, mục lục, nhắc lại sau mỗi phần, tổng kết và hỏi đáp chưa?
7. Chưa chắc / để anh quyết
- Khớp sheet 21.03 và S11 của Excel; áp sáu hệ giống sau-he-ap-vao-moi-thu-bang-tong-hop (ngày 5).
- Tỷ lệ 80% công năng là nhận định của người giảng, chưa đo.
- Thiếu ví dụ gia đình và cuộc sống.
- Liên kết gợi ý: sau-he-than-thong; sau-he-ap-vao-moi-thu-bang-tong-hop.
- Anh duyệt phần định nghĩa ngày 01/11/2026 (v0.1), mục 6 và liên kết cùng ngày (v0.2).